robert nesta marley
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Robert Nesta Marley là tên đầy đủ của một ca sĩ người Jamaica, người đã phổ biến thể loại nhạc reggae trên toàn thế giới. Ông sống từ năm 1945 đến năm 1981 và được biết đến như một biểu tượng văn hóa, âm nhạc và tinh thần Rastafari.
Ví dụ sử dụng
- (Robert Nesta Marley nổi tiếng nhất với các bài hát hit như "No Woman, No Cry".)
- (Nhiều người coi Robert Nesta Marley là một huyền thoại trong lịch sử âm nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Robert Nesta Marley fan": là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Bob Marley.
- She is a huge Robert Nesta Marley fan and collects all his albums. (Cô ấy là một người hâm mộ cuồng nhiệt của Robert Nesta Marley và sưu tầm tất cả các album của ông.)
"the legacy of Robert Nesta Marley": di sản của Robert Nesta Marley, thường ám chỉ ảnh hưởng của ông đối với âm nhạc và văn hóa.
- The legacy of Robert Nesta Marley continues to inspire new generations of musicians. (Di sản của Robert Nesta Marley tiếp tục truyền cảm hứng cho các thế hệ nhạc sĩ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bob Marley: tên gọi tắt phổ biến của Robert Nesta Marley.
- Bob Marley's music is loved worldwide. (Âm nhạc của Bob Marley được yêu thích trên toàn thế giới.)
- Rastafari: tôn giáo và phong trào văn hóa mà Bob Marley theo đuổi.
- Rastafari influenced many of Robert Nesta Marley's songs. (Phong trào Rastafari đã ảnh hưởng đến nhiều bài hát của Robert Nesta Marley.)
Từ đồng nghĩa
- Bob Marley: tên gọi thông dụng hơn của Robert Nesta Marley.
- The King of Reggae: danh hiệu thường dùng để chỉ Robert Nesta Marley.
- He is often called the King of Reggae. (Ông thường được gọi là Vua của dòng nhạc Reggae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng Robert Nesta Marley.)
Thành ngữ liên quan
- "One love": câu nói nổi tiếng từ bài hát của Bob Marley, mang ý nghĩa về tình yêu và sự đoàn kết.
- The phrase "One love" from Robert Nesta Marley's song represents unity. (Cụm từ "One love" trong bài hát của Robert Nesta Marley tượng trưng cho sự đoàn kết.)